private security force
A private security force patrols the perimeter of a modern office building at night.
Định nghĩa
Danh từ: Lực lượng an ninh tư nhân — một nhóm người được tư nhân thuê để bảo vệ an ninh cho một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một lực lượng an ninh tư nhân để canh gác trụ sở chính của mình.)
- (Nhiều nhà máy trong khu công nghiệp phụ thuộc vào lực lượng an ninh tư nhân để được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a private security force": triển khai một lực lượng an ninh tư nhân.
- The shopping mall decided to deploy a private security force after the theft incidents. (Trung tâm thương mại đã quyết định triển khai một lực lượng an ninh tư nhân sau các vụ trộm cắp.)
"to contract a private security force": ký hợp đồng với một lực lượng an ninh tư nhân.
- The mining company contracted a private security force to protect its remote facilities. (Công ty khai thác mỏ đã ký hợp đồng với một lực lượng an ninh tư nhân để bảo vệ các cơ sở xa xôi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Private security (danh từ): an ninh tư nhân (khái niệm tổng quát).
- Security force (danh từ): lực lượng an ninh (có thể là công hoặc tư).
- Private security guard (danh từ): nhân viên bảo vệ tư nhân.
Từ đồng nghĩa
- Private guard force: lực lượng bảo vệ tư nhân.
- Corporate security team: đội an ninh doanh nghiệp.
- Private protection unit: đơn vị bảo vệ tư nhân.
Các cụm từ liên quan
- Private security contractor: nhà thầu an ninh tư nhân (công ty cung cấp dịch vụ an ninh).
- Private military company: công ty quân sự tư nhân (liên quan đến bảo vệ vũ trang ở quy mô lớn).
Thành ngữ liên quan
- To take security into private hands: chuyển giao an ninh cho tay tư nhân.
- After the government's failure, the community decided to take security into private hands. (Sau thất bại của chính phủ, cộng đồng đã quyết định chuyển giao an ninh cho tay tư nhân.)